lẻn bước

lẻn bước

Cậu bé lẻn bước ra khỏi phòng khi mọi người đang ngủ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rời đi một cách lén lút, kín đáo: "lẻn bước" chỉ hành động bỏ đi, rời khỏi một nơi nào đó một cách âm thầm, không để người khác biết hoặc thấy. Hành động này thường mang tính chất mật, tránh sự chú ý.
    • Từ ghép: "lẻn" (lén lút, kín đáo) + "bước" (bước đi, di chuyển). Cả từ chỉ sự di chuyển một cách lén lút.
dụ sử dụng
  • (Anh ta rời khỏi phòng một cách lén lút vào lúc không ai để ý.)
  • ( ấy âm thầm bỏ đi khỏi bữa tiệc, không nói lời tạm biệt với bất kỳ ai.)
  • (Kẻ trộm rời đi một cách kín đáo qua lối cửa sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lẻn bước vào": đi vào một cách lén lút (mặc dù "lẻn bước" thường chỉ đi ra, nhưng trong văn cảnh cụ thể có thể dùng cho cả việc đi vào).
    • Hắn lẻn bước vào nhà khi trời tối. (Hắn lén lút đi vào nhà trong bóng tối.)
  • "lẻn bước đi": nhấn mạnh hành động rời đi một cách lén lút.
    • Để tránh bị phát hiện, họ lẻn bước đi theo lối mòn. (Họ âm thầm rời đi theo con đường nhỏ để không ai thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Lẻn (động từ): hành động đi vào hoặc ra một cách kín đáo, không để ai biết.
    • Con mèo lẻn vào bếp lấy thức ăn. (Con mèo lén lút vào bếp để lấy đồ ăn.)
  • Bước (động từ/danh từ): hành động di chuyển chân, bước đi.
    • Anh ấy bước chậm trên con đường. (Anh ấy di chuyển từng bước chậm rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lén lút rời đi: rời khỏi nơi nào đó một cách mật.
  • Âm thầm bỏ đi: rời đi không gây tiếng động hay sự chú ý.
  • Trốn đi: rời khỏi một nơi nhằm tránh bị phát hiện.
Thành ngữ liên quan
  • Lẻn bước như kẻ trộm: hành động rời đi rất kín đáo, như một tên trộm.
    • Anh ta lẻn bước như kẻ trộm ra khỏi nhà. (Anh ta rời khỏi nhà một cách lén lút, giống như một tên trộm.)